Tâm điểm

Ligue 1 - Pháp
Kèo Châu Âu
Kèo Châu Á
1.92 0:1 1/4 2.00
Tài / Xỉu
1.85 3 1/4 2.05

Đáng chú ý

Còn 0 Phút 33 Giây
Hạng nhất Anh
Còn 0 Phút 33 Giây
Cúp FA
Còn 14 Phút 27 Giây
Primera Liga - Tây Ban Nha

Kết quả

Anh - Pháp - Đức - Italia

UEFA Europa League
Saudi Arabia Professional League
Arab Championship U17
Superettan - Thụy Điển
Slovakia 1. Liga
SAS Ligaen - Đan Mạch
2 Ligi A - Thổ Nhĩ Kỳ
Jordan Professional Premier League
Hạng 2 Đức
Erste Division - Áo
1. Liga - Ba Lan
Latvia - 1. Division
Estonia Meistri Liiga
VĐQG Séc
2. Liga - Ba Lan
Czech Republic Moravskoslezska fotbalova liga
Poland - 2. Liga East
Croatia - 1. Division
Slovakia 2. Liga
Regionalliga Mitte - Áo
Bulgaria Premier
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Romania - Divizia A
Lithuania - 1. Division
League - Oman
Bahrain Premier League
National B - Hy Lạp
VĐQG Algeria
Hungary NB Ⅱ East

Danh sách trận đấu

Chọn giải đấu
 
Thời gian Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Châu âu Châu á Tài / Xỉu Châu âu Châu á Tài / Xỉu
Đang đá
Ligue 1 - Pháp
0:1

12'

Toulouse 2.25 0:1 1/4 1.92 3 1/4 1.85 6.60 0:1/2 2.19 1 1/2 1.65
Lens 3.20 2.00 2.05 1.74 1.74 2.33
Hòa 3.10 2.66
Sắp đá
Hạng nhất Anh
01:45  25/10 Fulham 1.67 0:3/4 1.86 2 1/4 1.83 2.39 0:1/4 1.90 1 2.01
Charlton Athletic 4.80 2.06 2.07 4.20 2.00 1.89
Hòa 3.70 2.25
Cúp FA
01:45  25/10 Macclesfield Town 1.44 2.02
Wrexham 7.00 5.00
Hòa 4.70 2.45
Primera Liga - Tây Ban Nha
02:00  25/10 Celta Vigo 1.44 0:1 1/4 2.03 2 1/2 1.69 2.02 0:1/2 2.03 1 1.72
Levante 7.00 1.92 2.29 5.00 1.87 2.21
Hòa 4.70 2.45
Serie B - Brazil
04:30  25/10 Portuguesa de Desportos 2.32 0:1/4 1.98 2 1/4 1.99 2.79 0:0 1.64 3/4 1.80
Icasa(CE) 2.87 1.92 1.89 3.95 2.31 2.08
Hòa 3.10 1.97
04:30  25/10 America MG 1.60 0:1 2.13 2 1/2 1.88 2.15 0:1/4 1.78 1 1.89
America FC Natal RN 4.80 1.78 2.00 4.70 2.11 1.99
Hòa 3.80 2.26
04:30  25/10 Avai FC (SC) 2.18 0:1/4 1.87 2 1/2 2.14 2.70 0:1/4 2.21 1 2.14
Joinville SC 3.05 2.03 1.75 3.70 1.70 1.75
Hòa 3.15 2.08
Giải Nhà Nghề Mỹ
07:00  25/10 Chicago Fire 2.19 0:1/4 1.92 2 1/2 1.85 2.56 0:1/4 2.16 1 1.84
Houston Dynamo 3.15 2.00 2.05 3.90 1.74 2.04
Hòa 3.25 2.11
//